Máy lạnh gặp sự cố nhưng bạn lại băn khoăn không biết bảng giá sửa máy lạnh hiện nay có minh bạch, có bị phát sinh chi phí hay không? Đây là tâm lý chung của rất nhiều khách hàng khi cần gọi thợ sửa chữa. Hiểu được điều đó, Điện Lạnh Limosa luôn công khai bảng giá chi tiết cho từng hạng mục, giúp bạn dễ dàng so sánh, chủ động lựa chọn giải pháp phù hợp và tránh “mất tiền oan”. Chỉ cần liên hệ HOTLINE 0342 273 135, kỹ thuật viên sẽ tư vấn rõ ràng, báo giá trước khi sửa và hỗ trợ tận nơi nhanh chóng.
BẢNG GIÁ SỬA MÁY LẠNH TPHCM – ĐIỆN LẠNH LIMOSA
- HOTLINE 0342 273 135.
- Trụ sở chính: 32 Lũy Bán Bích, Phường Tân Thới Hòa, Quận Tân Phú, TPHCM.
- Có mặt trong 30 phút – Miễn phí kiểm tra – Chính sách bảo hành dài hạn.
- Nhận sửa chữa máy lạnh tại nhà tất cả các hãng và loại trên thị trường.
- Hỗ trợ sửa máy lạnh ở mọi quận huyện thuộc địa bàn TPHCM.

Mục lục
- 1. Bảng giá sửa máy lạnh tại nhà TPHCM mới nhất hiện nay
- 2. Bảng giá vệ sinh bảo dưỡng máy lạnh tại nhà
- 3. Bảng giá bơm ga máy lạnh tại nhà TPHCM
- 4. Bảng giá tháo lắp, di dời máy lạnh TPHCM
- 5. Bảng giá vật tư sửa chữa, tháo lắp máy lạnh
- 6. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá dịch vụ sửa máy lạnh
- 7. Tại sao nên chọn dịch vụ sửa máy lạnh tại Điện Lạnh Limosa?
- 8. Quy trình tư vấn và khảo sát báo giá sửa máy lạnh tại nhà
- 9. Chính sách bảo hành đầy đủ sau khi sửa chữa máy lạnh tại Điện Lạnh Limosa
- 10. Đặt lịch dịch vụ sửa máy lạnh 24/7 tại Điện Lạnh Limosa
- 11. Câu hỏi thường gặp của khách hàng về dịch vụ sửa máy lạnh tại Điện Lạnh Limosa
1. Bảng giá sửa máy lạnh tại nhà TPHCM mới nhất hiện nay
Việc tham khảo bảng giá sửa chữa máy lạnh tại nhà TPHCM là bước quan trọng giúp bạn chủ động về chi phí trước khi đặt dịch vụ. Dưới đây là bảng giá sửa máy lạnh cập nhật mới nhất, áp dụng cho cả dòng máy mono, inverter, và các hạng mục sửa chữa, thay thế linh kiện máy lạnh.
1.1 Bảng giá sửa máy lạnh Mono tại nhà
Dòng máy lạnh Mono (không inverter) thường có chi phí sửa chữa thấp hơn do kết cấu đơn giản. Bảng giá sửa chữa máy lạnh mono dưới đây giúp khách hàng dễ dự trù chi phí trước khi đặt dịch vụ.
| Hạng mục sửa chữa | Công suất | Mức giá (VNĐ) |
|---|---|---|
| Khắc phục lỗi bo mạch | 1.0 – 1.5 HP | 550.000 – 650.000 |
| 2.0 HP | 650.000 – 750.000 | |
| Thay tụ điện 2 chân | 1.0 – 1.5 HP | 450.000 – 550.000 |
| 2.0 HP | 550.000 – 650.000 | |
| Thay tụ điện 3 chân | 1.0 – 1.5 HP | 550.000 – 650.000 |
| 2.0 HP | 650.000 – 750.000 | |
| Thay quạt dàn lạnh | 1.0 – 1.5 HP | 650.000 – 700.000 |
| 2.0 HP | 750.000 – 850.000 | |
| Thay quạt dàn nóng | 1.0 – 1.5 HP | 650.000 – 700.000 |
| 2.0 HP | 750.000 – 800.000 | |
| Thay cảm biến (mắt thần) | 1.0 – 1.5 HP | 450.000 – 550.000 |
| 2.0 HP | 550.000 – 650.000 | |
| Thay mô tơ đảo gió | Tất cả | 350.000 – 450.000 |
| Hàn xì dàn lạnh (đã xác định điểm xì – chưa bao gồm gas) | 1.0 – 1.5 HP | 350.000 – 450.000 |
| 2.0 HP | 450.000 – 550.000 | |
| Hàn xì dàn nóng (đã xác định điểm xì – chưa bao gồm gas) | 1.0 – 1.5 HP | 350.000 – 450.000 |
| 2.0 HP | 450.000 – 550.000 | |
| Xử lý nghẹt dàn lạnh (tháo dàn) | 1.0 – 1.5 HP | 450.000 – 550.000 |
| 2.0 HP | 550.000 – 650.000 |

1.2 Bảng giá sửa máy lạnh Inverter tại nhà TPHCM
Máy lạnh inverter có công nghệ tiết kiệm điện, nhưng cấu tạo phức tạp hơn nên chi phí sửa chữa thường cao hơn. Dưới đây là bảng giá sửa chữa máy lạnh inverter cung cấp chi tiết các mức giá giúp khách hàng dễ dàng tham khảo:
| Hạng mục | Công suất | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Sửa bo mạch dàn nóng / dàn lạnh | Tất cả | Khảo sát – báo giá cụ thể |
| Thay quạt dàn lạnh | 1.0 – 1.5 HP | 1.200.000 – 1.300.000 |
| 2.0 HP | 1.300.000 – 1.550.000 | |
| Thay quạt dàn nóng | 1.0 – 1.5 HP | 650.000 – 700.000 |
| 2.0 HP | 700.000 – 850.000 | |
| Thay cảm biến nhiệt | 1.0 – 1.5 HP | 550.000 – 650.000 |
| 2.0 HP | 650.000 – 750.000 | |
| Thay mô tơ lá đảo | 1.0 – 1.5 HP | 450.000 – 550.000 |
| 2.0 HP | 550.000 – 650.000 | |
| Hàn xì dàn lạnh (chưa bao gồm gas) | 1.0 – 1.5 HP | 450.000 – 550.000 |
| 2.0 HP | 550.000 – 650.000 | |
| Hàn xì dàn nóng (chưa bao gồm gas) | 1.0 – 1.5 HP | 450.000 – 550.000 |
| Thông nghẹt dàn (tháo dàn) | 1.0 – 1.5 HP | 550.000 – 650.000 |
| 2.0 HP | 650.000 – 750.000 |
1.3 Giá các hạng mục sửa chữa khác
Trong một số trường hợp, máy lạnh cần sửa chữa hoặc thay thế linh kiện như block, quạt dàn lạnh, tụ điện, board mạch điều khiển… Bảng dưới đây cung cấp bảng báo giá sửa chữa máy lạnh và thay thế linh kiện phổ biến, đảm bảo giá minh bạch, dịch vụ uy tín và bảo hành dài hạn.
| Dịch vụ | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|
| Thông nghẹt ống thoát nước | 150.000 – 300.000 |
| Xử lý rò rỉ đầu tán | 150.000 |
| Tháo dàn lạnh vệ sinh do chảy nước | 650.000 |
| Thay gen bảo ôn cách nhiệt | 50.000 – 100.000 / mét |
| Thay bơm nước ngưng | 1.400.000 – 1.800.000 |
| Remote máy lạnh đa năng | 150.000 |
| Remote chính hãng theo hãng | Liên hệ báo giá |
| Gas máy lạnh R22 / R32 / R410A | 650.000 / kg |
2. Bảng giá vệ sinh bảo dưỡng máy lạnh tại nhà
Vệ sinh máy lạnh định kỳ giúp máy lạnh hoạt động ổn định, tiết kiệm điện và kéo dài tuổi thọ. Chi phí vệ sinh thường phụ thuộc vào loại máy và công suất. Dưới đây là bảng giá vệ sinh máy lạnh mới nhất, áp dụng cho máy treo tường, âm trần, tủ đứng và hệ thống máy lạnh công nghiệp.
2.1 Giá vệ sinh máy lạnh treo tường
| HẠNG MỤC SỬA CHỮA | ĐƠN VỊ | ĐƠN GIÁ |
|---|---|---|
| Vệ sinh máy lạnh | Bộ | 150.000 – 200.000đ |
| Khử trùng máy lạnh | Bộ | 100.000đ |
| Xử lý máy chảy nước ở dàn lạnh | Bộ | 200.000 – 250.000đ |
| Xử lý máy chảy nước ở dàn nóng do nghẹt đường thoát nước | Bộ | 100.000 – 250.000đ |
| Xử lý máy chảy nước ở dàn nóng do gen cách nhiệt bị hỏng | Bộ | 50.000 – 100.000đ |
| Châm gas bổ sung R22 | Bộ | 250.000 – 600.000đ |
| Châm gas bổ sung R32, R410a | Bộ | 350.000 – 650.000đ |
| Bơm gas hoàn toàn (R22) | Bộ | 550.000 – 900.000đ |
| Bơm gas hoàn toàn (R32, R410a) | Bộ | 600.000 – 1.200.000đ |
| Bơm gas do thất thoát trên 50% định lượng | Bộ | Liên hệ: 0342 273 135 |
2.2 Giá vệ sinh máy lạnh Âm trần – Áp trần – Tủ đứng
| HẠNG MỤC SỬA CHỮA | ĐƠN VỊ | ĐƠN GIÁ |
|---|---|---|
| Vệ sinh máy lạnh | Bộ | 150.000 – 200.000đ |
| Khử trùng máy lạnh | Bộ | 100.000đ |
| Xử lý máy chảy nước ở dàn lạnh | Bộ | 200.000 – 250.000đ |
| Xử lý máy chảy nước ở dàn nóng do nghẹt đường thoát nước | Bộ | 100.000 – 250.000đ |
| Xử lý máy chảy nước ở dàn nóng do gen cách nhiệt bị hỏng | Bộ | 50.000 – 100.000đ |
| Châm gas bổ sung R22 | Bộ | 250.000 – 600.000đ |
| Châm gas bổ sung R32, R410a | Bộ | 350.000 – 650.000đ |
| Bơm gas hoàn toàn (R22) | Bộ | 550.000 – 900.000đ |
| Bơm gas hoàn toàn (R32, R410a) | Bộ | 600.000 – 1.200.000đ |
| Bơm gas do thất thoát trên 50% định lượng | Bộ | Liên hệ: 0342 273 135 |

3. Bảng giá bơm ga máy lạnh tại nhà TPHCM
Nạp hoặc bơm ga định kỳ giúp máy lạnh làm lạnh hiệu quả, tiết kiệm điện và tránh hư hỏng nặng. Dưới đây là bảng giá bơm ga máy lạnh cập nhật mới nhất, áp dụng cho các dòng máy treo tường, âm trần, áp trần và tủ đứng.
3.1 Bảng giá bơm gas máy lạnh treo tường
| HẠNG MỤC SỬA CHỮA | CÔNG SUẤT | ĐƠN GIÁ |
|---|---|---|
| Xử lí xì tán | 1.0 – 2.0 HP | 150.000đ/lần |
| Châm gas bổ sung R22 ( Mono) | 1.0 HP | 250.000 – 350.000đ |
| 1.5 HP | 400.000 – 500.000đ | |
| 2.0 HP | 500.000 – 600.000đ | |
| Châm gas bổ sung R32, R410a (Inverter) | 1.0 HP | 350.000 – 450.000đ |
| 1.5 HP | 450.000 – 550.000đ | |
| 2.0 HP | 550.000 – 650.000đ | |
| Bơm gas hoàn toàn R22 | 1.0 – 2.0 HP | 550.000 – 900.000đ |
| Bơm gas hoàn toàn R32, R410a | 1.0 – 2.0 HP | 600.000 – 1.200.000đ |
3.2 Bảng giá bơm gas máy lạnh Âm – Áp trần – Tủ đứng
| HẠNG MỤC SỬA CHỮA | CÔNG SUẤT | ĐƠN GIÁ |
|---|---|---|
| Xử lý xì tán | 2.0 – 5.0 HP | 1.500.000 – 4.000.000đ/lần |
| Châm gas bổ sung R22 | 2.0 – 5.0 HP | 300.000 – 500.000đ |
| Châm gas bổ sung R32, R410a | 2.0 – 5.0 HP | 300.000 – 600.000đ |
| Bơm gas hoàn toàn R22 | 2.0 – 5.0 HP | 700.000 – 1.400.000đ |
| Bơm gas hoàn toàn R32, R410a | 2.0 – 5.0 HP | 1.000.000 – 1.600.000đ |

4. Bảng giá tháo lắp, di dời máy lạnh TPHCM
Dịch vụ tháo lắp máy lạnh thường được sử dụng khi chuyển nhà, thay đổi vị trí lắp đặt hoặc thay máy mới. Chi phí tháo, lắp tùy thuộc vào loại máy, công suất và độ phức tạp của vị trí thi công. Dưới đây là bảng giá tháo lắp máy lạnh mới nhất, áp dụng tại TPHCM và nhiều khu vực khác.

4.1 Bảng giá tháo lắp máy lạnh treo tường
| HẠNG MỤC SỬA CHỮA | CÔNG SUẤT | ĐƠN GIÁ |
|---|---|---|
| Tháo máy lạnh | 1.0 – 1.5 HP | 100.000đ |
| 2.0 HP | 200.000đ | |
| Lắp máy lạnh | 1.0 – 1.5 HP | 250.000đ |
| 2.0 HP | 350.000đ | |
| Tháo + lắp máy lạnh | 1.0 – 1.5 HP | 400.000đ |
| 2.0 HP | 500.000đ | |
| Tháo + lắp dàn nóng | 1.0 – 1.5 HP | 250.000đ |
| 2.0 HP | 300.000đ | |
| Tháo + lắp dàn lạnh | 1.0 – 1.5 HP | 250.000đ |
| 2.0 HP | 350.000đ | |
| Tháo, lắp, vận chuyển máy lạnh | 1.0 – 1.5 HP | 400.000đ – 550.000đ |
| 2.0 HP | 500.000đ – 650.000đ |
4.2 Bảng giá tháo lắp máy lạnh treo tường – Âm trần – Áp trần – Tủ đứng
| HẠNG MỤC SỬA CHỮA | CÔNG SUẤT | ĐƠN GIÁ |
|---|---|---|
| Tháo máy lạnh | 3.0 HP | 300.000đ |
| 5.0 HP | 500.000đ | |
| Lắp máy lạnh | 3.0 HP | 650.000đ |
| 5.0 HP | 850.000đ | |
| Tháo + lắp máy lạnh | 3.0 HP | 850.000đ |
| 5.0 HP | 1.150.000đ | |
| Tháo + lắp dàn nóng | 3.0 HP | 500.000đ |
| 5.0 HP | 800.000đ | |
| Tháo + lắp dàn lạnh | 3.0 HP | 600.000đ |
| 5.0 HP | 700.000đ | |
| Tháo, lắp, vận chuyển máy lạnh | 3.0 HP | 500.000đ – 850.000đ |
| 5.0 HP | 800.000đ – 1.250.000đ |
5. Bảng giá vật tư sửa chữa, tháo lắp máy lạnh
Khi sửa chữa hoặc tháo lắp máy lạnh, đôi khi cần thay thế vật tư hoặc phụ kiện đi kèm. Việc tham khảo trước bảng giá vật tư sửa chữa, tháo lắp máy lạnh giúp khách hàng chủ động hơn về chi phí và lựa chọn linh kiện phù hợp. Dưới đây là bảng giá tham khảo mới nhất:
| Vật tư / Dịch vụ | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|
| ỐNG ĐỒNG MÁY LẠNH | |
| Ống đồng 1.0 HP (Thái Lan) | 200,000 / Mét |
| Ống đồng 1.5 – 2.0 HP (Thái Lan) | 220,000 / Mét |
| Ống đồng 2.5 – 3.0 HP (Thái Lan) | 300,000 / Mét |
| VẬT TƯ PHỤ | |
| Giá đỡ dàn nóng 1–2 HP | 150,000 / Bộ |
| Giá đỡ dàn nóng 2.5 HP | 250,000 / Bộ |
| Giá đỡ dàn nóng 3–5 HP | 320,000 – 450,000 / Bộ |
| Ống thoát nước ruột gà Ø21 | 10,000 / Mét |
| Ống thoát nước PVC Ø21 (Bình Minh) | 14,000 / Mét |
| Ống thoát nước PVC Ø27 (Bình Minh) | 18,000 / Mét |
| Ống PVC Ø21 cách nhiệt Supperlon | 26,000 / Mét |
| Ống PVC Ø27 cách nhiệt Supperlon | 32,000 / Mét |
| Tán nối ống đồng Ø6 | 25,000 / Cái |
| Tán nối ống đồng Ø10 | 30,000 / Cái |
| Tán nối ống đồng Ø12 | 35,000 / Cái |
| Remote đa năng điều khiển – loại thường | 150,000 / Cái |
| Remote hãng chính hãng | Từ 250,000 / Cái |
| GIÁ GAS LẠNH | |
| Gas R22, R32, R410A | 650,000 / Kg |
| LƯỢNG GAS BƠM THEO HP | |
| Máy lạnh 1.0 HP | 0.6 – 1.0 Kg |
| Máy lạnh 1.5 HP | 0.8 – 1.2 Kg |
| Máy lạnh 2.0 HP | 1.2 – 1.5 Kg |
| Máy lạnh 2.5 HP | 1.5 – 1.8 Kg |
| Máy lạnh từ 3.0 HP trở lên | Liên hệ báo giá |
| VẬT TƯ THIẾT BỊ ĐIỆN | |
| Dây điện Daphaco 1.5 | 8,000 / Mét |
| Dây điện Daphaco 2.0 | 10,000 / Mét |
| Dây điện Cadivi 1.5 | 12,000 / Mét |
| Dây điện Cadivi 2.5 | 15,000 / Mét |
| Dây điện Cadivi 3.0 | 18,000 / Mét |
| Dây điện Cadivi 4.0 | 21,000 / Mét |
| CB tép Sino + hộp | 90,000 / Cái |
| CB PANASONIC | 150,000 / Cái |
| CB cóc thường + hộp | 120,000 / Cái |
| Ống điện ruột gà phi 20 | 6,000 / Mét |
| Nẹp 2 cm | 8,500 / Cây |
| Nẹp 3 cm | 12,000 / Cây |
| SỬA CHỮA BLOCK – MÁY NÉN | 700,000 – 1,200,000 / Bộ |
| THAY BLOCK – MÁY NÉN (BH 6 tháng) | |
| Block máy lạnh cũ 1.0 HP | 1,800,000 / Bộ |
| Block máy lạnh cũ 1.5 HP | 2,200,000 / Bộ |
| Block máy lạnh cũ 2.0 HP | 3,500,000 / Bộ |
| Block máy lạnh cũ 2.5 HP | 4,000,000 / Bộ |
| MÁY LẠNH ĐÃ QUA SỬ DỤNG (Bao công + gas) | |
| Đầu lạnh 1.0 HP (BH 6 tháng) | 1,200,000 – 2,200,000 / Bộ |
| Đuôi nóng 1.0 HP | 2,000,000 – 3,300,000 / Bộ |
| Đầu lạnh 1.5 HP | 1,600,000 – 2,800,000 / Bộ |
| Đuôi nóng 1.5 HP | 2,500,000 – 3,800,000 / Bộ |
| Đầu lạnh 2.0 HP | 2,200,000 – 3,500,000 / Bộ |
| Đuôi nóng 2.0 HP | 3,500,000 – 5,000,000 / Bộ |
Lưu ý:
- Giá có thể thay đổi tùy theo công suất máy, model máy và loại vật tư.
- Vui lòng liên hệ HOTLINE 0342 273 135 để nhận báo giá chi tiết và ưu đãi mới nhất.

6. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá dịch vụ sửa máy lạnh
Chi phí sửa chữa máy lạnh không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Hiểu rõ những yếu tố này giúp khách hàng dễ dàng dự trù kinh phí và lựa chọn đơn vị sửa máy lạnh uy tín, giá hợp lý.
6.1 Loại máy lạnh và thương hiệu
Giá dịch vụ sửa máy lạnh có sự chênh lệch đáng kể tùy theo dòng máy và thương hiệu sản xuất. Các dòng máy Mono thường có cấu tạo đơn giản nên chi phí sửa chữa thấp hơn, trong khi máy Inverter, máy âm trần, tủ đứng hay hệ VRV đòi hỏi kỹ thuật cao và quy trình phức tạp nên giá sửa thường cao hơn. Bên cạnh đó, những thương hiệu cao cấp như Daikin, Mitsubishi, Panasonic thường sử dụng linh kiện chính hãng có giá thành cao hơn so với các dòng máy phổ thông, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí sửa chữa.

6.2 Tình trạng thực tế của máy lạnh
Mức độ hư hỏng của máy lạnh là yếu tố quan trọng quyết định chi phí sửa chữa. Nếu máy chỉ gặp các vấn đề nhẹ như bám bụi nhiều, thiếu gas hoặc lỗi nhỏ, chi phí xử lý thường không cao. Ngược lại, khi máy lạnh bị hỏng bo mạch, block, cảm biến hoặc gặp sự cố nghiêm trọng, thời gian sửa chữa kéo dài hơn và giá dịch vụ cũng tăng tương ứng. Nhìn chung, tình trạng hư hỏng càng phức tạp thì chi phí linh kiện và công sửa càng cao.
6.3 Phụ kiện cần thay thế, sửa chữa
Trong quá trình sửa máy lạnh, một số trường hợp bắt buộc phải thay thế hoặc sửa chữa thêm linh kiện như tụ điện, quạt dàn lạnh, board điều khiển, ống đồng hoặc dây điện. Chi phí dịch vụ sẽ thay đổi tùy theo loại phụ kiện sử dụng, bao gồm linh kiện chính hãng, linh kiện OEM hoặc linh kiện phổ thông. Việc lựa chọn vật tư chất lượng tốt không chỉ ảnh hưởng đến giá sửa máy lạnh mà còn quyết định độ bền và hiệu suất vận hành của máy sau khi sửa.
6.4 Vị trí lắp đặt máy lạnh
Vị trí lắp đặt cũng tác động trực tiếp đến giá dịch vụ sửa máy lạnh do ảnh hưởng đến độ khó khi thi công. Những máy được lắp ở vị trí cao, khu vực hẹp hoặc khó tiếp cận như ban công nhỏ, trần cao sẽ cần thêm thiết bị hỗ trợ và biện pháp an toàn, từ đó làm tăng chi phí. Ngoài ra, khoảng cách giữa dàn nóng và dàn lạnh quá xa có thể phát sinh thêm vật tư như ống đồng, dây điện hoặc gas lạnh, khiến tổng chi phí sửa chữa tăng lên.

7. Tại sao nên chọn dịch vụ sửa máy lạnh tại Điện Lạnh Limosa?
Điện Lạnh Limosa là một trong những đơn vị sửa máy lạnh uy tín tại TPHCM, được đông đảo khách hàng tin tưởng lựa chọn nhờ sự minh bạch, chuyên nghiệp và tận tâm trong từng dịch vụ. Dưới đây là những lý do bạn nên chọn Điện Lạnh Limosa:
- Hỗ trợ nhanh chóng 24/7: Kỹ thuật viên có mặt tận nơi chỉ sau 20–30 phút, kể cả cuối tuần hay ngày lễ.
- Đội ngũ thợ tay nghề cao: Được đào tạo bài bản, có nhiều năm kinh nghiệm trong việc sửa chữa máy lạnh từ các lỗi cơ bản đến phức tạp.
- Trang thiết bị hiện đại: Ứng dụng công cụ đo kiểm và công nghệ tiên tiến giúp chẩn đoán chính xác lỗi và sửa đúng kỹ thuật.
- Báo giá minh bạch, chi phí hợp lý: Cung cấp bảng giá sửa máy lạnh công khai, cam kết không phát sinh phụ phí.
- Sử dụng linh kiện chính hãng: Khi thay thế, Limosa chỉ dùng linh kiện chuẩn từ nhà sản xuất, đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất máy lạnh.
- Chính sách bảo hành dài hạn: Tùy hạng mục sửa chữa, thời gian bảo hành từ 3–12 tháng, hỗ trợ tận nơi nhanh chóng khi có sự cố.
- Dịch vụ đa dạng, trọn gói: Không chỉ sửa, Điện Lạnh Limosa còn cung cấp vệ sinh, bơm ga, tháo lắp, bảo trì máy lạnh để đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

8. Quy trình tư vấn và khảo sát báo giá sửa máy lạnh tại nhà
Để đảm bảo khách hàng được phục vụ nhanh chóng, chuyên nghiệp và nhận bảng giá sửa máy lạnh tại nhà TPHCM minh bạch, dịch vụ sửa chữa tại nhà sẽ thực hiện theo 6 bước chuẩn quy trình sau:
Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu và tư vấn ban đầu
Nhân viên tổng đài tiếp nhận thông tin về tình trạng máy lạnh, địa chỉ và thời gian khách hàng mong muốn sửa chữa. Dựa trên mô tả ban đầu, khách hàng sẽ được tư vấn sơ bộ về nguyên nhân có thể xảy ra và tham khảo trước các hạng mục trong bảng giá dịch vụ sửa máy lạnh.
Bước 2: Điều phối kỹ thuật viên đến tận nơi
Ngay sau khi xác nhận lịch hẹn, kỹ thuật viên sẽ được điều động đến nhà khách hàng trong khoảng 20–30 phút. Thợ sửa máy lạnh mang đầy đủ thiết bị, dụng cụ chuyên dụng để đảm bảo quá trình kiểm tra và xử lý diễn ra thuận lợi.
Bước 3: Kiểm tra và khảo sát tình trạng thực tế
Kỹ thuật viên tiến hành kiểm tra tổng thể máy lạnh, bao gồm dàn lạnh, dàn nóng, hệ thống gas, đường ống, bo mạch và các linh kiện liên quan. Từ đó xác định chính xác nguyên nhân hư hỏng và mức độ sự cố của thiết bị.
Bước 4: Tư vấn phương án xử lý và báo giá rõ ràng
Sau khi có kết quả kiểm tra, kỹ thuật viên sẽ giải thích chi tiết nguyên nhân máy lạnh gặp sự cố và đề xuất giải pháp sửa chữa phù hợp. Báo giá dịch vụ sửa máy lạnh hoặc chi phí sửa bo mạch, thay linh kiện (nếu có) được cung cấp rõ ràng, dựa trên bảng giá sửa chữa máy lạnh công khai, cam kết không phát sinh chi phí ngoài thỏa thuận.
Bước 5: Tiến hành sửa chữa khi khách hàng đồng ý
Kỹ thuật viên chỉ bắt đầu sửa máy lạnh sau khi khách hàng xác nhận đồng ý với báo giá. Trong trường hợp khách hàng chưa quyết định, Điện Lạnh Limosa vẫn hỗ trợ kiểm tra và tư vấn hoàn toàn miễn phí, không gây áp lực sử dụng dịch vụ.
Bước 6: Nghiệm thu, bàn giao và bảo hành
Sau khi hoàn tất sửa chữa, máy lạnh được vận hành thử để đảm bảo khả năng làm lạnh ổn định và hoạt động an toàn. Kỹ thuật viên tiến hành bàn giao, cung cấp phiếu bảo hành và tư vấn thêm cho khách hàng về cách sử dụng, vệ sinh và bảo dưỡng máy lạnh nhằm hạn chế hư hỏng về sau.
9. Chính sách bảo hành đầy đủ sau khi sửa chữa máy lạnh tại Điện Lạnh Limosa
Điện Lạnh Limosa cam kết mang đến dịch vụ sửa máy lạnh uy tín giá rẻ cùng chính sách bảo hành minh bạch, giúp khách hàng yên tâm tuyệt đối khi sử dụng dịch vụ. Sau mỗi lần sửa chữa, khách hàng được hưởng chế độ bảo hành rõ ràng như sau:
Thời gian bảo hành
- Mọi dịch vụ sửa chữa máy lạnh tại nhà do Điện Lạnh Limosa thực hiện được bảo hành từ 03 – 06 tháng, tùy từng hạng mục sửa chữa hoặc linh kiện thay thế.
- Thông tin về thời gian bảo hành và bảng giá sửa chữa máy lạnh được thông báo đầy đủ trước khi tiến hành dịch vụ.
Điều kiện bảo hành
- Bảo hành áp dụng cho những sự cố phát sinh do lỗi kỹ thuật trong quá trình sửa chữa.
- Điện Lạnh Limosa luôn sẵn sàng tư vấn, hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc của khách hàng sau khi sử dụng dịch vụ.
Trường hợp không được bảo hành
Bảo hành không áp dụng trong các trường hợp sau:
- Máy lạnh bị hư hỏng do sử dụng sai cách, bảo quản không đúng hoặc tác động ngoại lực.
- Máy đã bị tháo dỡ, sửa chữa bởi đơn vị không được ủy quyền bởi Điện Lạnh Limosa.
- Phiếu bảo hành bị mất, rách, tẩy xóa hoặc chỉnh sửa thông tin.

10. Đặt lịch dịch vụ sửa máy lạnh 24/7 tại Điện Lạnh Limosa
Điện Lạnh Limosa tự hào là đơn vị sửa máy lạnh uy tín, giá rẻ tại TPHCM, hỗ trợ khách hàng 24/7, kể cả ngoài giờ hành chính và ngày lễ. Chúng tôi luôn sẵn sàng tiếp nhận yêu cầu và điều phối kỹ thuật viên đến tận nơi nhanh chóng, đảm bảo máy lạnh của bạn hoạt động ổn định trở lại trong thời gian ngắn nhất.
- Gọi trực tiếp qua HOTLINE: Khách hàng có thể liên hệ ngay HOTLINE 0342 273 135 để được nhân viên tư vấn tình trạng máy lạnh, báo giá sơ bộ và sắp xếp kỹ thuật viên đến tận nhà trong thời gian sớm nhất. Hình thức này phù hợp khi cần hỗ trợ gấp hoặc muốn trao đổi trực tiếp.
- Đặt lịch trực tuyến qua Fanpage: Khách hàng để lại thông tin liên hệ trên website hoặc nhắn tin qua Fanpage Điện Lạnh Limosa. Bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ chủ động gọi lại xác nhận lịch hẹn, thời gian và địa điểm sửa chữa theo nhu cầu.
11. Câu hỏi thường gặp của khách hàng về dịch vụ sửa máy lạnh tại Điện Lạnh Limosa
Dưới đây là những thắc mắc phổ biến mà khách hàng thường đặt ra khi sử dụng dịch vụ sửa chữa máy lạnh tại Điện Lạnh Limosa, kèm câu trả lời chi tiết:
Điện Lạnh Limosa có làm việc ngoài giờ và cuối tuần không?
Có. Chúng tôi cung cấp dịch vụ sửa máy lạnh 24/7, kể cả ban đêm, cuối tuần và ngày lễ, không tính thêm phí ngoài giờ.
Bảng giá sửa chữa máy lạnh tại Điện Lạnh Limosa có minh bạch không?
Toàn bộ chi phí được báo giá trước khi sửa chữa, bao gồm tiền công và vật tư (nếu có). Khách hàng đồng ý mới tiến hành, đảm bảo minh bạch và không phát sinh ngoài báo giá.
Điện Lạnh Limosa có sửa được tất cả các thương hiệu máy lạnh không?
Có. Kỹ thuật viên của Điện Lạnh Limosa chuyên sửa chữa các dòng máy lạnh Daikin, Panasonic, LG, Samsung, Toshiba, Mitsubishi,… và nhiều thương hiệu khác, cả máy Mono và Inverter.
Thời gian bảo hành sau khi sửa máy lạnh là bao lâu?
Tùy hạng mục sửa chữa, Điện Lạnh Limosa bảo hành từ 3 – 6 tháng. Trong thời gian bảo hành, nếu máy phát sinh sự cố liên quan đến kỹ thuật sửa chữa trước đó, chúng tôi sẽ kiểm tra và khắc phục hoàn toàn miễn phí.
Tôi có thể đặt lịch dịch vụ sửa máy lạnh tại nhà như thế nào?
Khách hàng có thể đặt lịch nhanh qua HOTLINE 0342 273 135, website hoặc email. Nhân viên chăm sóc khách hàng sẽ tư vấn, báo giá và sắp xếp kỹ thuật viên đến tận nơi chỉ trong 30 – 45 phút.
Tham khảo bảng giá sửa chữa máy lạnh tại nhà TPHCM trước khi sử dụng dịch vụ sẽ giúp bạn chủ động hơn về chi phí và lựa chọn được đơn vị uy tín. Tại Điện Lạnh Limosa, chúng tôi cung cấp bảng giá sửa máy lạnh minh bạch, chi tiết, kèm dịch vụ sửa máy lạnh tại nhà giá rẻ, chuyên nghiệp, hỗ trợ tất cả các dòng máy từ Mono đến Inverter. Gọi ngay HOTLINE 0342 273 135 để được tư vấn miễn phí và nhận bảng báo giá dịch vụ sửa máy lạnh mới nhất hôm nay.
| ✅ HOTLINE | ☎️ 0342 273 135 |
| ✅ Dịch Vụ | 🌟 Uy Tín – Chuyên Nghiệp |
| ✅ Bảo Hành | ⭕ Dài Hạn |
| ✅ Hỗ Trợ | 🌏 Toàn Quốc |


![Dịch vụ sửa máy lạnh tại nhà TPHCM uy tín [ GIÁ TỐT 2025 ] Dịch vụ sửa máy lạnh tại nhà TPHCM](https://dienlanhlimosa.com/wp-content/uploads/2025/09/dich-vu-sua-may-lanh-tai-nha-tphcm.webp)






