Việc tìm hiểu bảng mã lỗi tủ lạnh National nội địa Nhật là vô cùng quan trọng đối với những ai đang sở hữu dòng tủ lạnh bền bỉ và hiện đại này. Do đặc thù là hàng nội địa, khi hệ thống gặp sự cố về cảm biến, bo mạch hay máy nén, tủ sẽ hiển thị các ký hiệu mã lỗi (như H01, H21, H43,…) trên màn hình điều khiển để thông báo cho người dùng. Mời bạn cùng theo dõi nội dung dưới đây để trang bị kiến thức hữu ích cho thiết bị của mình.

1. Bảng mã lỗi tủ lạnh National nội địa Nhật phổ biến
Dưới đây là danh sách các mã lỗi tủ lạnh National nội địa Nhật, được phân nhóm theo loại lỗi để bạn dễ theo dõi.
| Mã Lỗi | Nguyên Nhân / Mô Tả | Cách Khắc Phục Chính |
|---|---|---|
| U04 | Bầu lọc/bầu tách lỏng bị tắc nghẽn. | Cần thợ chuyên nghiệp: Vệ sinh hoặc thay thế bầu tách lỏng, kiểm tra áp suất hệ thống gas. |
| U10 | Cảnh báo cửa tủ chưa đóng kín. | Tự kiểm tra: Đảm bảo cửa đóng chặt, kiểm tra gioăng cửa (ron) có bị kẹt hay hư hỏng không. |
| H01 | Lỗi cảm biến (Sensor) nhiệt độ ngăn đông. | 1. Kiểm tra lại giắc cắm của cảm biến. 2. Đo điện trở cảm biến: Nếu hỏng, cần thay thế cảm biến ngăn đông mới. |
| H02 | Lỗi cảm biến (Sensor) nhiệt độ ngăn mát. | 1. Kiểm tra lại giắc cắm. 2. Đo điện trở cảm biến: Nếu hỏng, cần thay thế cảm biến ngăn mát mới. |
| H04 | Lỗi cảm biến xả đá (ben đá) hoặc hệ thống xả đá. | 1. Kiểm tra cảm biến nhiệt dàn lạnh. 2. Kiểm tra bộ phận gia nhiệt xả đá (heater) và rơ-le. 3. Thay thế linh kiện hỏng. |
| H05 | Lỗi cảm biến tạo sương/độ ẩm ngăn đông. | Kiểm tra mạch và thay thế cảm biến độ ẩm nếu cần. |
| H07 | Lỗi cảm biến nhiệt độ môi trường (ngoài trời). | Kiểm tra dây dẫn và thay thế cảm biến nhiệt độ không khí. |
| H10 | Lỗi mạch chuyển đổi hoặc cảm biến buồng. | Kiểm tra mạch điều khiển và các cảm biến liên quan, thay thế board mạch hoặc cảm biến bị lỗi. |
| H12 | Lỗi cảm biến xả tuyết ngăn mát (tủ 2 dàn lạnh). | Kiểm tra riêng hệ thống xả đá ngăn mát: cảm biến, heater, timer. Thay thế linh kiện hỏng. |
| H18 | Lỗi mạch/cảm biến ngăn rau quả. | Kiểm tra giắc cắm và dây dẫn đến cảm biến ngăn rau. Thay cảm biến nếu hỏng. |
| H20 | Lỗi van điện từ đôi (van tiết lưu, van đảo chiều). | Cần thợ chuyên sâu: Kiểm tra điện áp cấp cho van. Nếu van hỏng, cần thay thế van điều tiết gas mới. |
| H21 | Động cơ khay đá bị kẹt. | Tắt nguồn, kiểm tra cơ khí khay đá có bị kẹt đá không. Nếu động cơ hỏng, cần thay mới. |
| H22, H23, H24, H25, H27, H28, H29 | Các lỗi liên quan đến quạt (quạt dàn lạnh ngăn đông/mát, quạt buồng máy). | 1. Kiểm tra xem cánh quạt có bị kẹt, cọ vào dàn hay không. 2. Kiểm tra điện trở mô-tơ quạt. 3. Thay thế quạt hỏng. |
| H30, H31, H32, H33 | Block máy nén quá nóng, ngắt liên tục. | Cần thợ chuyên nghiệp: Kiểm tra: – Điện áp nguồn. – Tản nhiệt cho block. – Chất lượng gas (thiếu/ tắc nghẽn). – Có thể thay block mới nếu bị cháy. |
| H34, H35 | Lỗi van hoán đổi gas hoặc tắc ống cáp. | Cần thợ chuyên sâu: Kiểm tra hệ thống gas, xả rửa đường ống hoặc thay thế van gas. |
| H36 | Hệ thống lạnh áp suất thấp bất thường. | Cần thợ: Kiểm tra rò rỉ gas, tắc ẩm, hoặc công suất block yếu. |
| H37, H38, H39 | Lỗi liên quan đến tốc độ động cơ/quạt. | Kiểm tra mạch điều khiển tốc độ (board) và thay thế mô-tơ hoặc board nếu cần. |
| H40 | Lỗi mô-đun bảo vệ (IPM) trên board. | Thay thế board điều khiển chính. |
| H41 | Điện áp nguồn vào quá thấp (<80V). | Kiểm tra nguồn điện gia đình, ổn áp. Không phải lỗi tủ. |
| H52 | Điện áp cấp cho máy nén bất thường. | Kiểm tra board điều khiển và mạch cấp nguồn cho block. Sửa chữa hoặc thay board. |
| H60, H61 | Đứt dây điện trở sưởi (heater) xả đá ngăn đông/mát. | Đo thông mạch heater. Nếu đứt, cần thay heater xả đá mới. |
| H62, H63 | Hỏng điện trở điều nhiệt/công tắc nhiệt. | Kiểm tra và thay thế điện trở hoặc công tắc nhiệt bị hỏng. |
| H64 | Lỗi cảm biến ánh sáng (cửa). | Kiểm tra và thay thế cảm biến phát hiện đóng mở cửa. |
| H70, H71 | Công suất làm lạnh bất thường, nhiệt độ không đạt. | Kiểm tra toàn hệ thống: cảm biến, quạt, gas, block. Cần chẩn đoán chuyên sâu. |
| H79 | Lỗi quá tải được phát hiện liên tục. | Kiểm tra tải thực tế (block, quạt) và mạch bảo vệ trên board. Có thể cần thay board. |
| H91 | Lỗi bộ phận tạo ion khử mùi. | Kiểm tra mạch và bộ phận tạo ion. Nếu hỏng, có thể thay thế hoặc bỏ qua chức năng này. |

2. Nguyên nhân gây ra các mã lỗi tủ lạnh National nội địa Nhật
Hiểu nguyên nhân giúp bạn chủ động phòng tránh và xử lý kịp thời khi tủ lạnh gặp sự cố.
- Bụi bẩn và tắc nghẽn: Bầu lọc, bộ phận xả đá hoặc các sensor bị bám bẩn làm ảnh hưởng đến hoạt động.
- Sensor hỏng hoặc kết nối kém: Dây nối sensor bị đứt, giắc cắm lỏng hoặc sensor bị hỏng gây báo lỗi.
- Quạt gió kẹt hoặc hỏng: Quạt không hoạt động khiến nhiệt độ không đồng đều, gây lỗi.
- Bo mạch điện tử gặp sự cố: Bo mạch điều khiển bị lỗi hoặc mất điện áp ổn định cũng gây ra nhiều mã lỗi.
- Cửa tủ không đóng kín: Làm thất thoát hơi lạnh, khiến tủ báo lỗi cửa mở.
- Điện áp không ổn định: Điện áp thấp hoặc cao quá mức ảnh hưởng đến hoạt động tủ.

3. Câu hỏi thường gặp về mã lỗi tủ lạnh National nội địa Nhật
Q1: Mã lỗi U04 là gì và cách xử lý ra sao?
A: U04 báo bầu lọc bị bẩn, bạn nên vệ sinh bầu tách lỏng để khắc phục.
Q2: Tại sao tủ lạnh báo lỗi H12?
A: H12 là lỗi sensor xả tuyết ngăn mát, thường xuất hiện ở tủ có 2 giàn lạnh, cần kiểm tra sensor và hệ thống xả đá.
Q3: Có thể tự sửa lỗi sensor không?
A: Với những lỗi sensor đơn giản như vệ sinh hoặc kiểm tra kết nối, bạn có thể tự làm. Tuy nhiên, thay thế sensor nên nhờ kỹ thuật viên để đảm bảo chính xác.
Q4: Làm sao biết tủ lạnh National nội địa có bị lỗi bo mạch?
A: Nếu tủ lạnh hoạt động không ổn định, không làm lạnh hoặc báo nhiều mã lỗi khác nhau, rất có thể bo mạch bị lỗi. Cần kiểm tra chuyên sâu bởi kỹ thuật viên.
Việc hiểu và xử lý đúng các mã lỗi tủ lạnh National nội địa Nhật không chỉ giúp bạn tiết kiệm chi phí sửa chữa mà còn kéo dài tuổi thọ thiết bị. Hãy thường xuyên vệ sinh, bảo trì định kỳ và chú ý các dấu hiệu bất thường để phát hiện sớm lỗi. Khi gặp sự cố phức tạp, đừng ngần ngại liên hệ với các chuyên gia sửa chữa uy tín như Điện lạnh Limosa để được hỗ trợ nhanh chóng, chuyên nghiệp và hiệu quả.









