Khi doanh nghiệp chuẩn bị xây dựng kho lạnh, câu hỏi đầu tiên thường là giá lắp đặt kho lạnh bao nhiêu và cần những chi phí nào kèm theo. Mức giá thực tế sẽ phụ thuộc vào dung tích kho, loại panel, công suất máy nén và yêu cầu nhiệt độ bảo quản. Để giúp bạn dễ dàng ước tính ngân sách, Điện lạnh Limosa cung cấp báo giá chi tiết, minh bạch theo từng quy mô kho lạnh. Nếu cần tư vấn nhanh hoặc nhận báo giá chính xác, hãy liên hệ HOTLINE 0342 273 135 để được hỗ trợ ngay.
BẢNG GIÁ LẮP ĐẶT KHO LẠNH – ĐIỆN LẠNH LIMOSA
- HOTLINE 0342 273 135.
- Trụ sở chính: 32 Lũy Bán Bích, Phường Tân Thới Hòa, Quận Tân Phú, TPHCM.
- Có mặt trong 30 phút – Miễn phí kiểm tra – Chính sách bảo hành dài hạn.
- Nhận lắp đặt kho lạnh tất cả các hãng và loại trên thị trường.
- Hỗ trợ lắp đặt kho lạnh ở mọi quận huyện thuộc địa bàn TPHCM.

Mục lục
- 1. Báo giá lắp đặt kho lạnh tham khảo
- 2. Lắp đặt kho lạnh giá bao nhiêu? 5 yếu tố quan trọng quyết định chi phí
- 3. Quy trình báo giá và thi công lắp đặt kho lạnh chuyên nghiệp tại Limosa
- 4. Tại sao nên chọn Limosa để có chi phí lắp đặt kho lạnh tối ưu nhất?
- 5. Phân loại chi phí lắp đặt kho đông lạnh và kho mát
- 6. Bảo hành dịch vụ lắp đặt kho lạnh tại Điện Lạnh Limosa
- 7. Câu hỏi thường gặp về báo giá và chi phí lắp đặt kho lạnh
1. Báo giá lắp đặt kho lạnh tham khảo
Xin lưu ý, đây là báo giá lắp đặt kho lạnh mang tính tham khảo để bạn có thể hình dung sơ bộ về ngân sách. Chi phí thực tế sẽ được chúng tôi báo cáo chính xác sau khi khảo sát mặt bằng và lắng nghe nhu cầu chi tiết của bạn.
1.1 Giá lắp đặt kho lạnh sử dụng nhiệt độ dương (vỏ kho panel PU)
Tấm panel PU hai mặt tôn Colorbond, dày 75mm, tích hợp khóa Camlock.
| Loại | Kích thước DxRxC (m) | Thể tích (m³) | Công suất (HP) | Điện áp (V) | Nhiệt độ dùng (°C) | Đơn giá |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1AUD | 2 × 2 × 2 | 8 | 1 | 220 | 0 → +10°C | Liên hệ |
| 2AUD | 3 × 2 × 2 | 12 | 1.5 | 220 | 0 → +10°C | Liên hệ |
| 3AUD | 4 × 2 × 2 | 16 | 2 | 220 | 0 → +10°C | Liên hệ |
| 4AUD | 5 × 3 × 2 | 30 | 3 | 220 | 0 → +10°C | Liên hệ |
| 1BUD | 3 × 3 × 2.5 | 22.5 | 2 | 220 | 0 → +10°C | Liên hệ |
| 2BUD | 4 × 3 × 2.5 | 30 | 4 | 220 | 0 → +10°C | Liên hệ |
| 3BUD | 5 × 3 × 2.5 | 37.5 | 4 | 380 | 0 → +10°C | Liên hệ |
| 1CUD | 7.5 × 3.5 × 2.5 | 65.6 | 6 | 380 | 0 → +10°C | Liên hệ |
| 1DUD | 10 × 4 × 2.7 | 108 | 10 | 380 | 0 → +10°C | Liên hệ |
1.2 Bảng giá lắp đặt kho lạnh âm dùng panel EPS
Panel EPS hai mặt tôn Colorbond, dày 175mm.
| Loại | Kích thước DxRxC (m) | Thể tích (m³) | Công suất (HP) | Điện áp (V) | Nhiệt độ dùng (°C) | Đơn giá |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1ASA | 2 × 2 × 2 | 8 | 1.5 | 220 | 0 → –20°C | Liên hệ |
| 2ASA | 3 × 2 × 2 | 12 | 2 | 220 | 0 → –20°C | Liên hệ |
| 3ASA | 4 × 2 × 2 | 16 | 2.5 | 220 | 0 → –20°C | Liên hệ |
| 4ASA | 5 × 3 × 2 | 30 | 4 | 220 | 0 → –20°C | Liên hệ |
| 1BSA | 3 × 3 × 2.5 | 22.5 | 3 | 220 | 0 → –20°C | Liên hệ |
| 2BSA | 4 × 3 × 2.5 | 30 | 4 | 220 | 0 → –20°C | Liên hệ |
| 3BSA | 5 × 3 × 2.5 | 37.5 | 5 | 380 | 0 → –20°C | Liên hệ |
| 1CSA | 7.5 × 3.5 × 2.5 | 65.6 | 10 | 380 | 0 → –20°C | Liên hệ |
| 1DSA | 10 × 4 × 2.7 | 108 | 15 | 380 | 0 → –20°C | Liên hệ |
1.3 Bảng giá lắp đặt kho lạnh âm sử dụng panel PU
Panel PU hai mặt tôn Colorbond, dày 100mm, khóa Camlock.
| Loại | Kích thước DxRxC (m) | Thể tích (m³) | Công suất (HP) | Điện áp (V) | Nhiệt độ dùng (°C) | Đơn giá |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1AUA | 2 × 2 × 2 | 8 | 1.5 | 220 | 0 → –20°C | Liên hệ |
| 2AUA | 3 × 2 × 2 | 12 | 2 | 220 | 0 → –20°C | Liên hệ |
| 3AUA | 4 × 2 × 2 | 16 | 2.5 | 220 | 0 → –20°C | Liên hệ |
| 4AUA | 5 × 3 × 2 | 30 | 4 | 220 | 0 → –20°C | Liên hệ |
| 1BUA | 3 × 3 × 2.5 | 22.5 | 3 | 220 | 0 → –20°C | Liên hệ |
| 2BUA | 4 × 3 × 2.5 | 30 | 4 | 220 | 0 → –20°C | Liên hệ |
| 3BUA | 5 × 3 × 2.5 | 37.5 | 5 | 380 | 0 → –20°C | Liên hệ |
| 1CUA | 7.5 × 3.5 × 2.5 | 65.6 | 10 | 380 | 0 → –20°C | Liên hệ |
| 1DUA | 10 × 4 × 2.7 | 108 | 15 | 380 | 0 → –20°C | Liên hệ |
Lưu ý: Mọi báo giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để có chi phí lắp đặt kho lạnh chính xác, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua HOTLINE 0342 273 135 để được khảo sát và tư vấn cụ thể.
2. Lắp đặt kho lạnh giá bao nhiêu? 5 yếu tố quan trọng quyết định chi phí
Chi phí lắp đặt kho lạnh không có mức giá cố định, mà được tính dựa trên nhiều thông số kỹ thuật và điều kiện thực tế của từng công trình. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng dưới đây sẽ giúp doanh nghiệp ước tính ngân sách chính xác hơn và lựa chọn được cấu hình kho tối ưu.
2.1 Thể tích và kích thước kho (m³)
Đây là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất. Kích thước kho (Dài x Rộng x Cao) càng lớn thì thể tích càng tăng, kéo theo chi phí cho vật liệu vỏ kho (panel), hệ thống máy móc, và nhân công thi công cũng sẽ tăng tương ứng. Tuy nhiên, khi xây dựng kho lớn, chi phí trên mỗi mét khối thường có xu hướng giảm xuống, mang lại hiệu quả kinh tế tốt hơn trên quy mô lớn.
2.2 Nhiệt độ bảo quản yêu cầu (-20°C hay +5°C)
Nhiệt độ yêu cầu là yếu tố quan trọng thứ hai. Một kho đông lạnh bảo quản ở -20°C sẽ có chi phí cao hơn đáng kể so với một kho mát bảo quản ở +5°C với cùng kích thước. Lý do là:
- Vỏ kho (Panel): Kho đông cần panel cách nhiệt dày hơn (ví dụ 100mm-150mm) để chống thất thoát nhiệt, trong khi kho mát chỉ cần panel dày 75mm-100mm.
- Hệ thống máy: Kho đông đòi hỏi cụm máy nén và dàn lạnh có công suất lớn hơn rất nhiều để có thể đạt và duy trì được nhiệt độ âm sâu.
2.3 Lựa chọn vật liệu Panel cách nhiệt (PU hay EPS)
- Panel PU (Polyurethane): Đây là vật liệu tiêu chuẩn và được ưa chuộng nhất hiện nay cho kho lạnh. Panel PU có khả năng cách nhiệt vượt trội, độ bền cao, chống cháy lan tốt. Mặc dù chi phí ban đầu cao hơn, nhưng nó giúp tiết kiệm đáng kể chi phí điện năng vận hành trong dài hạn.
- Panel EPS (Polystyrene): Có khả năng cách nhiệt kém hơn và độ bền không cao bằng PU. Panel EPS có giá thành rẻ hơn, thường chỉ được sử dụng cho các kho mát hoặc kho tạm thời không yêu cầu cao về nhiệt độ và độ ổn định.
2.4 Lựa chọn thương hiệu máy nén và dàn lạnh
Thương hiệu của các thiết bị máy nén và dàn lạnh ảnh hưởng lớn đến chi phí lắp đặt kho đông lạnh và độ tin cậy của hệ thống.
- Thương hiệu cao cấp (Châu Âu): Copeland (Mỹ/Thái), Bitzer (Đức), Tecumseh (Pháp)… Các thương hiệu này có giá thành cao nhưng nổi tiếng về hiệu suất cao, độ bền vượt trội, hoạt động ổn định và tiết kiệm điện.
- Thương hiệu tầm trung (Châu Á): Sungjin (Hàn Quốc), Mitsubishi, Panasonic… Có mức giá hợp lý, chất lượng tốt, phù hợp với nhiều phân khúc khách hàng.
Việc lựa chọn thương hiệu nào sẽ phụ thuộc vào ngân sách và mức độ yêu cầu về độ tin cậy của doanh nghiệp.
2.5 Vị trí và điều kiện mặt bằng thi công
Địa điểm thi công cũng là một yếu tố ảnh hưởng đến chi phí. Một mặt bằng rộng rãi, bằng phẳng, thuận tiện cho việc vận chuyển vật tư sẽ có chi phí nhân công thấp hơn so với việc thi công trên tầng cao, trong không gian chật hẹp, hoặc ở các vị trí xa xôi đòi hỏi chi phí vận chuyển và đi lại cao hơn.

3. Quy trình báo giá và thi công lắp đặt kho lạnh chuyên nghiệp tại Limosa
Quy trình báo giá và thi công lắp đặt kho lạnh chuyên nghiệp thường bao gồm các bước sau:
- Tư vấn và khảo sát: Đơn vị thi công tiếp nhận nhu cầu của khách hàng, khảo sát hiện trường, đo đạc kích thước, xác định yêu cầu về nhiệt độ, công suất và loại hàng hóa bảo quản.
- Báo giá chi tiết: Dựa trên thông tin khảo sát, đơn vị đưa ra báo giá phù hợp, bao gồm các yếu tố như quy mô, kích thước, thể tích, cấu trúc kho, loại panel, máy nén, dàn lạnh và các thiết bị đi kèm. Báo giá thường đã bao gồm vật tư, công lắp đặt và các phụ kiện.
- Thiết kế và chuẩn bị: Lập bản vẽ thiết kế kho lạnh, chuẩn bị mặt bằng, xử lý nền đảm bảo độ phẳng, xây dựng các con lươn dẫn nhiệt nếu cần.
- Thi công lắp đặt: Lắp ghép panel, cửa kho, cụm máy nén, dàn lạnh, tủ điều khiển và các thiết bị phụ trợ theo bản vẽ kỹ thuật. Đảm bảo độ kín, cách nhiệt và an toàn điện.
- Hoàn thiện và nghiệm thu: Hoàn thiện các hạng mục như đèn, chuông báo, van cân bằng, chạy thử hệ thống, kiểm tra các mối nối và nghiệm thu với khách hàng. Nếu phát sinh lỗi sẽ được xử lý ngay lập tức.
- Hướng dẫn vận hành và bảo trì: Hướng dẫn khách hàng vận hành kho lạnh, lên lịch bảo trì định kỳ để đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả lâu dài

4. Tại sao nên chọn Limosa để có chi phí lắp đặt kho lạnh tối ưu nhất?
Trong lĩnh vực kho lạnh, “giá rẻ” chưa chắc là lựa chọn tốt nhất. Điều quan trọng hơn chính là giải pháp phù hợp, vận hành ổn định và tiết kiệm dài hạn. Đây cũng là lý do nhiều doanh nghiệp tại TPHCM lựa chọn Limosa làm đơn vị đồng hành. Chúng tôi tập trung tối ưu chi phí một cách thông minh, dựa trên kỹ thuật, kinh nghiệm và vật tư chất lượng, thay vì cắt giảm những yếu tố quan trọng.
4.1. Tư vấn giải pháp khoa học giúp tối ưu ngân sách đầu tư
Limosa luôn bắt đầu bằng việc lắng nghe nhu cầu thực tế của khách hàng: loại hàng hóa bảo quản, diện tích mặt bằng, nhiệt độ yêu cầu, mức độ vận hành… Từ đó, chúng tôi đề xuất mức công suất máy phù hợp, loại panel tối ưu và cấu hình kho hiệu quả nhất. Điều này giúp tránh trường hợp đầu tư quá mức (dẫn đến lãng phí) hoặc đầu tư thiếu (gây tốn chi phí nâng cấp sau này).
4.2. Sử dụng vật tư, thiết bị chính hãng
Thay vì chạy theo giá rẻ, Limosa ưu tiên thiết bị chính hãng từ Copeland, Bitzer, Tecumseh… giúp kho vận hành ổn định, ít hỏng vặt và tiết kiệm điện năng. Về lâu dài, đây chính là “khoản lợi nhuận ẩn” giúp doanh nghiệp giảm chi phí bảo trì – sửa chữa và tiết kiệm nhiều chi phí vận hành mỗi tháng.
4.3. Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm
Một kho lạnh chỉ hoạt động hiệu quả khi được thi công đúng kỹ thuật. Đội ngũ kỹ sư – kỹ thuật viên của Limosa có nhiều năm kinh nghiệm, đảm bảo quá trình lắp đặt tuân thủ chặt chẽ bản vẽ kỹ thuật và tiến độ đã cam kết. Điều này giúp doanh nghiệp nhanh chóng đưa kho vào hoạt động, tránh các chi phí phát sinh do chậm trễ.
4.4. Bảo hành dài hạn, hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng
Sau khi bàn giao, Limosa duy trì chế độ bảo hành uy tín và hỗ trợ kỹ thuật kịp thời. Mọi vấn đề phát sinh trong thời gian đầu đều được xử lý nhanh chóng, giúp doanh nghiệp yên tâm vận hành mà không lo chi phí sửa chữa bất ngờ. Đây cũng là một phần quan trọng trong việc tối ưu chi phí đầu tư ban đầu cho khách hàng.

5. Phân loại chi phí lắp đặt kho đông lạnh và kho mát
Trong thực tế, chi phí lắp đặt kho lạnh phụ thuộc rất lớn vào loại kho mà doanh nghiệp cần sử dụng. Mỗi loại kho: kho đông lạnh và kho mát đều có yêu cầu kỹ thuật, vật tư và mức đầu tư khác nhau. Việc hiểu rõ từng đặc điểm sẽ giúp bạn chủ động kiểm soát ngân sách và lựa chọn giải pháp phù hợp nhất.
5.1 Đặc điểm và chi phí lắp đặt kho đông lạnh
Kho đông lạnh (kho bảo quản thịt, hải sản, thực phẩm đông) là loại kho yêu cầu kỹ thuật cao nhất vì phải duy trì nhiệt độ âm sâu trong thời gian dài.
- Nhiệt độ bảo quản: Dao động từ -18°C đến -22°C, thích hợp cho ngành thủy hải sản, thịt đông, thực phẩm chế biến.
- Yêu cầu về panel:
- Bắt buộc dùng Panel PU dày 100mm–125mm để hạn chế thất thoát nhiệt.
- Độ dày panel càng cao, khả năng cách nhiệt càng tốt và càng giúp giảm chi phí điện năng về lâu dài.
- Yêu cầu về thiết bị lạnh:
- Cụm máy nén và dàn lạnh phải có công suất lớn, hoạt động ổn định và có khả năng làm lạnh sâu.
- Hệ thống điện trở sưởi tại cửa kho giúp chống đóng băng, tránh kẹt cửa và đảm bảo vận hành an toàn.
- Chi phí đầu tư: Do yêu cầu kỹ thuật khắt khe, vật tư nhiều hơn và công suất máy lớn, chi phí lắp đặt kho đông lạnh luôn cao hơn kho mát. Tuy nhiên, đây là khoản đầu tư bắt buộc để đảm bảo chất lượng hàng hóa và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
5.2 Đặc điểm và chi phí lắp đặt kho mát
Kho mát (kho bảo quản rau củ, trái cây, nông sản, nước giải khát) có mức đầu tư thấp hơn và thường được sử dụng phổ biến trong nông nghiệp, siêu thị, cửa hàng thực phẩm.
- Nhiệt độ bảo quản: Từ 0°C đến +10°C, phù hợp cho rau củ, trái cây, nước uống, sữa, nông sản cần bảo quản tươi.
- Yêu cầu về panel: Có thể sử dụng Panel PU dày 75mm–100mm, đủ cách nhiệt và tiết kiệm chi phí vật tư.
- Yêu cầu về thiết bị lạnh:
- Hệ thống máy nén và dàn lạnh công suất nhỏ hơn, giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu và điện năng vận hành.
- Một số loại nông sản nhạy cảm (như dâu tây, xà lách, rau xanh…) cần trang bị thêm hệ thống điều khiển độ ẩm để tránh héo hoặc mất nước.
- Chi phí đầu tư: Nhờ yêu cầu kỹ thuật đơn giản hơn so với kho đông lạnh, chi phí lắp đặt kho mát thường thấp hơn và phù hợp với nhiều mô hình kinh doanh, từ quy mô nhỏ đến lớn.

6. Bảo hành dịch vụ lắp đặt kho lạnh tại Điện Lạnh Limosa
- Thời gian bảo hành: Điện lạnh Limosa áp dụng chính sách bảo hành toàn diện cho công trình, thường kéo dài 12 tháng cho phần lắp đặt và theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất cho các thiết bị (thường từ 12-24 tháng).
- Phạm vi bảo hành: Bảo hành bao gồm việc khắc phục miễn phí các lỗi kỹ thuật phát sinh do quá trình thi công và các lỗi từ nhà sản xuất của thiết bị.
- Cam kết hỗ trợ: Trong thời gian bảo hành, đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẽ có mặt nhanh chóng để xử lý sự cố, đảm bảo hoạt động của kho lạnh không bị gián đoạn quá lâu.

7. Câu hỏi thường gặp về báo giá và chi phí lắp đặt kho lạnh
Thời gian thi công một kho lạnh tiêu chuẩn mất bao lâu?
Thời gian thi công phụ thuộc vào quy mô và độ phức tạp của kho. Một kho lạnh nhỏ (dưới 20m³) có thể hoàn thành trong 3-5 ngày. Các kho lớn hơn có thể mất từ 7-15 ngày hoặc lâu hơn.
Giá trong báo giá đã là chi phí trọn gói hay chưa?
Báo giá lắp đặt kho lạnh chi tiết của Limosa sẽ ghi rõ các hạng mục bao gồm và không bao gồm. Thông thường, báo giá sẽ là chi phí trọn gói cho toàn bộ hệ thống kho lạnh như đã thiết kế, chưa bao gồm các hạng mục xây dựng nền, mái che (nếu có) và nguồn điện tổng kéo đến vị trí lắp đặt tủ điện.
Chính sách bảo hành của Limosa kéo dài bao lâu?
Chính sách bảo hành tiêu chuẩn của chúng tôi là 12 tháng cho toàn bộ công trình. Thời gian bảo hành cho các thiết bị chính như máy nén sẽ theo quy định của nhà sản xuất, có thể lên đến 24 tháng.
Hy vọng rằng, với những thông tin chi tiết và bảng giá lắp đặt kho lạnh tham khảo mà Điện Lạnh Limosa đã cung cấp, quý doanh nghiệp đã có được một cái nhìn rõ ràng hơn để lên kế hoạch cho mình. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua HOTLINE 0342 273 135 để được các kỹ sư chuyên ngành tư vấn, khảo sát miễn phí và nhận một báo giá lắp đặt kho lạnh chính xác, cạnh tranh nhất cho dự án của bạn.
| ✅ HOTLINE | ☎️ 0342 273 135 |
| ✅ Dịch Vụ | 🌟 Uy Tín – Chuyên Nghiệp |
| ✅ Bảo Hành | ⭕ Dài Hạn |
| ✅ Hỗ Trợ | 🌏 Toàn Quốc |





![Dịch vụ sửa máy lạnh tại nhà TPHCM uy tín [ GIÁ TỐT 2026 ] Dịch vụ sửa máy lạnh tại nhà TPHCM](https://dienlanhlimosa.com/wp-content/uploads/2025/09/dich-vu-sua-may-lanh-tai-nha-tphcm.webp)



