Máy lạnh hoạt động theo chu trình tuần hoàn khép kín, trong đó gas lạnh đảm nhiệm vai trò hấp thụ và tỏa nhiệt. Nhiều người lầm tưởng rằng phải bơm gas định kỳ, nhưng thực tế, gas sẽ không bao giờ hao hụt nếu hệ thống kín. Máy thiếu gas luôn xuất phát từ rò rỉ và cần được xử lý trước khi nạp. Bài viết chuyên sâu này từ Điện lạnh Limosa sẽ giúp bạn hiểu rõ bao lâu thì bơm ga máy lạnh, nhận biết dấu hiệu thiếu gas và nắm được các nguyên nhân rò rỉ phổ biến.

Mục lục
- 1. Cơ chế hoạt động của Gas lạnh: Chu trình kín và nguyên tắc bất biến
- 2. Các dấu hiệu chính xác cho thấy máy lạnh đang thiếu Gas
- 3. 05 Nguyên nhân chính gây rò rỉ Gas
- 4. Quy trình nạp ga máy lạnh chuẩn kỹ thuật
- 5. Tác hại của việc bơm ga máy lạnh quá nhiều hoặc quá ít
- 6. Những câu hỏi thường gặp về Bao lâu thì bơm ga máy lạnh
1. Cơ chế hoạt động của Gas lạnh: Chu trình kín và nguyên tắc bất biến
Để trả lời cho câu hỏi bao lâu thì bơm ga máy lạnh, trước hết chúng ta phải hiểu rõ về vai trò và cơ chế tuần hoàn của gas lạnh trong hệ thống. Nếu bạn vẫn đang băn khoăn bao lâu thì bơm ga máy lạnh là hợp lý, hãy đọc kỹ phần này.
Gas lạnh là môi chất, không phải là nhiên liệu tiêu hao, do đó không cần được “tiếp nhiên liệu” định kỳ.
1.1. Gas lạnh (Môi chất lạnh) hoạt động trong Chu trình Kín
Gas lạnh là linh hồn của hệ thống, đóng vai trò là chất truyền nhiệt giữa dàn lạnh và dàn nóng thông qua việc thay đổi trạng thái vật lý. Việc này giúp khẳng định rằng không có mốc thời gian cố định cho câu hỏi bao lâu thì bơm ga máy lạnh.
- Nguyên lý cơ bản: Gas luân chuyển liên tục qua bốn bộ phận chính: Máy nén (Compressor) – Dàn nóng (Condenser) – Van tiết lưu (Expansion Valve) – Dàn lạnh (Evaporator).
- Quá trình tuần hoàn:
- Tại Dàn lạnh, gas chuyển từ trạng thái lỏng sang khí (bay hơi), hấp thụ nhiệt độ từ không khí trong phòng, làm không khí lạnh đi.
- Tại Máy nén, gas được nén lại, tăng áp suất và nhiệt độ.
- Tại Dàn nóng, gas chuyển từ trạng thái khí sang lỏng (ngưng tụ), tỏa nhiệt độ ra môi trường bên ngoài.
- Nguyên tắc Chu trình Kín: Toàn bộ hệ thống ống đồng, dàn lạnh, dàn nóng là một mạch kín, được hàn kín hoặc nối bằng rắc co. Về mặt lý thuyết, lượng gas lạnh được nạp vào ban đầu phải được bảo toàn 100% trong suốt vòng đời của máy lạnh, trừ khi có sự cố rò rỉ.
1.2. Giải mã hiểu lầm: Gas lạnh không phải là nhiên liệu
Nhiều người dùng lầm tưởng gas lạnh là một loại “nhiên liệu” bị tiêu hao trong quá trình hoạt động, giống như xăng hoặc dầu nhớt, dẫn đến việc yêu cầu bơm ga máy lạnh định kỳ.
- Không có hao hụt tự nhiên: Nếu máy lạnh được lắp đặt đúng kỹ thuật, không có bất kỳ điểm rò rỉ nào, máy có thể hoạt động 5 năm, 10 năm hoặc lâu hơn mà không cần nạp bổ sung gas. Do đó, không cần đặt ra câu hỏi bao lâu thì bơm ga máy lạnh nếu máy vẫn hoạt động tốt.
- Thời điểm cần bơm ga: Việc bơm gas chỉ xảy ra khi kỹ thuật viên phát hiện ra sự cố rò rỉ, đã khắc phục triệt để điểm rò rỉ đó, và tiến hành hút chân không toàn bộ hệ thống trước khi nạp lại lượng gas đã mất.

2. Các dấu hiệu chính xác cho thấy máy lạnh đang thiếu Gas
Khi thấy các dấu hiệu dưới đây, tức là máy đã bị rò rỉ gas, và đây chính là thời điểm cần tìm hiểu bao lâu thì bơm ga máy lạnh (sau khi sửa chữa).
2.1. Dấu hiệu trực quan dễ quan sát
Đây là những dấu hiệu mà người dùng có thể nhận thấy rõ ràng nhất trong quá trình sử dụng. Khiến chúng ta biết bao lâu thì bơm ga máy lạnh.
- Khả năng làm lạnh kém: Dù máy nén vẫn hoạt động và cài đặt nhiệt độ thấp, nhưng phòng không đạt được độ lạnh mong muốn hoặc mất rất nhiều thời gian để làm lạnh. Đây là dấu hiệu đầu tiên cho thấy gas không đủ để hấp thụ nhiệt hiệu quả.
- Hiện tượng đóng tuyết trên dàn lạnh: Nếu máy lạnh bị thiếu gas nghiêm trọng, áp suất gas giảm sâu khiến nhiệt độ bay hơi của gas giảm xuống dưới 0 độ C. Điều này dẫn đến hơi nước ngưng tụ trên dàn lạnh bị đóng băng, thường xuất hiện ở một phần hoặc toàn bộ ống đồng nhỏ (ống đi) của dàn lạnh.
- Dàn nóng không tỏa nhiệt hoặc tỏa nhiệt yếu: Dàn nóng có nhiệm vụ giải nhiệt. Nếu gas không đủ để luân chuyển, dàn nóng sẽ không có đủ nhiệt để tỏa ra ngoài. Dùng tay sờ vào dàn nóng thấy nhiệt độ rất thấp, hoặc không có hơi nóng thổi ra.
2.2. Dấu hiệu kỹ thuật và cần đo đạc
Các dấu hiệu bao lâu thì bơm ga máy lạnh này đòi hỏi phải có dụng cụ chuyên môn như đồng hồ đo áp suất và đồng hồ kẹp dòng để xác định chính xác.
- Áp suất gas thấp hơn mức chuẩn: Kỹ thuật viên sẽ sử dụng đồng hồ đo áp suất để kiểm tra. Áp suất gas thấp hơn mức tiêu chuẩn của nhà sản xuất (tùy thuộc vào loại gas R22, R410A, R32) là bằng chứng rõ ràng nhất về sự thiếu hụt gas.
- Dòng điện hoạt động (Ampere) thấp hơn thông số: Máy lạnh thiếu gas sẽ khiến máy nén hoạt động nhẹ tải hơn, dẫn đến dòng điện tiêu thụ (Ampere) thấp hơn đáng kể so với thông số kỹ thuật ghi trên nhãn máy. Ví dụ: Máy ghi 4.5A nhưng đo được chỉ còn 3.0A.
Khi nhận thấy những dấu hiệu trên, rất có thể máy lạnh của bạn đang bị thiếu gas và cần được kiểm tra sớm để tránh hư hỏng nặng hơn. Để xử lý nhanh chóng, bạn có thể liên hệ dịch vụ bơm ga điều hòa TPHCM của Điện Lạnh Limosa để hỗ trợ kiểm tra, nạp gas chuẩn kỹ thuật và đảm bảo máy lạnh vận hành mát sâu trở lại.

3. 05 Nguyên nhân chính gây rò rỉ Gas
Vì gas chỉ hết khi bị rò rỉ, nên việc tìm hiểu bao lâu thì bơm ga máy lạnh phải đi đôi với việc tìm hiểu nguyên nhân rò rỉ để khắc phục tận gốc.
3.1. Lỗi tại các mối nối rắc co (Thường gặp nhất)
Đây là nguyên nhân phổ biến nhất, thường xảy ra ngay sau khi lắp đặt máy lạnh.
- Loe ống đồng không kín: Khi lắp đặt, kỹ thuật viên cần loe đầu ống đồng để kết nối với dàn nóng và dàn lạnh. Nếu việc loe ống không chính xác (bị nứt, mỏng, hoặc không phẳng), khi siết rắc co sẽ không tạo được độ kín tuyệt đối, dẫn đến gas rò rỉ chậm chạp theo thời gian.
- Siết rắc co không đủ lực hoặc quá lực: Siết quá lỏng sẽ gây rò rỉ. Ngược lại, siết quá mạnh có thể làm nứt đầu loe của ống đồng, khiến gas thoát ra ngoài.
3.2. Rò rỉ tại mối hàn của dàn lạnh và dàn nóng
Dàn lạnh và dàn nóng có nhiều mối hàn. Lỗi hàn từ nhà sản xuất hoặc do tác động bên ngoài có thể gây rò rỉ.
- Lỗi kỹ thuật hàn: Một số máy lạnh kém chất lượng hoặc máy đã được sửa chữa trước đó có thể có các mối hàn không đạt chuẩn, có lỗ kim nhỏ. Áp suất cao trong hệ thống sẽ đẩy gas thoát ra dần.
- Ăn mòn lá tản nhiệt: Đối với máy đã sử dụng lâu năm hoặc đặt trong môi trường hóa chất (gần biển, nhà máy), dàn nóng và dàn lạnh có thể bị ăn mòn thủng ống đồng, gây rò rỉ gas.
3.3. Rò rỉ tại van dịch vụ và cổng nạp gas
Van dịch vụ (van khóa gas) và cổng nạp gas là những điểm thường xuyên được thao tác, dễ xảy ra lỗi.
- Hở ti Van dịch vụ: Ti van (van một chiều) bên trong van dịch vụ có thể bị hỏng hoặc bị kẹt do bụi bẩn, không đóng kín hoàn toàn sau khi nạp gas hoặc kiểm tra áp suất, gây rò rỉ.
- Mũ chụp bảo vệ bị hỏng: Mặc dù mũ chụp chỉ là lớp bảo vệ, nhưng nó cũng giúp ngăn chặn một phần rò rỉ nhỏ tại cổng nạp gas. Nếu mũ chụp bị hỏng hoặc mất, khả năng rò rỉ tại đây sẽ cao hơn.
3.4. Ống đồng bị thủng do tác động vật lý
Ống đồng bị va chạm hoặc lắp đặt sai cách cũng là nguyên nhân phổ biến.
- Ống đồng bị cọ xát/gãy gập: Ống đồng bị lắp đặt quá căng, cọ xát vào tường hoặc vật sắc nhọn theo thời gian sẽ bị mài mòn, thủng. Hoặc trong quá trình lắp đặt, ống bị gập góc quá $90^\circ$ làm nứt ống và rò rỉ.
- Chuột cắn phá: Ở một số khu vực, chuột có thể cắn phá lớp bảo ôn và làm thủng ống đồng, gây mất gas nhanh chóng.
3.5. Sự cố rò rỉ tại Lọc ẩm (Dryer) và Tắc nghẽn
Lọc ẩm là bộ phận ít gây rò rỉ nhưng nếu bị tắc nghẽn cũng có thể gây ảnh hưởng đến áp suất.
- Lỗi lọc ẩm (Ít phổ biến): Tắc nghẽn lọc ẩm sẽ làm giảm lưu lượng gas, gây ra áp suất thấp ở dàn lạnh, dẫn đến việc chẩn đoán sai là thiếu gas. Đây là lỗi kỹ thuật phức tạp cần phải được xử lý bởi chuyên gia.
4. Quy trình nạp ga máy lạnh chuẩn kỹ thuật
Thay vì hỏi bao lâu thì bơm ga máy lạnh, người dùng nên quan tâm đến quy trình kỹ thuật khi cần nạp gas để đảm bảo máy hoạt động hiệu quả và an toàn.
- Bước 1: Tìm và Sửa lỗi Rò rỉ: Sử dụng thiết bị dò gas chuyên dụng, nước xà phòng hoặc phương pháp nạp áp suất Nitơ để xác định chính xác điểm rò rỉ (thường ở rắc co, mối hàn). Sau đó, hàn lại hoặc loe lại, siết chặt rắc co. Đây là bước quan trọng nhất.
- Bước 2: Hút chân không hệ thống (Vacuum): Sau khi sửa lỗi, phải dùng máy hút chân không chuyên dụng hút sạch không khí, hơi ẩm và các tạp chất bên trong toàn bộ đường ống ra ngoài. Hơi ẩm và không khí lẫn vào gas sẽ làm giảm hiệu suất làm lạnh và gây hỏng dầu máy nén.
- Bước 3: Nạp bổ sung hoặc Nạp mới hoàn toàn: Tùy thuộc vào lượng gas bị mất, kỹ thuật viên sẽ nạp bổ sung gas (thường áp dụng cho gas R22) hoặc xả hết gas còn lại và nạp gas mới hoàn toàn theo đúng loại và trọng lượng/áp suất tiêu chuẩn (thường áp dụng cho gas R410A, R32).

5. Tác hại của việc bơm ga máy lạnh quá nhiều hoặc quá ít
Việc nạp gas không đúng kỹ thuật, quá nhiều hay quá ít đều gây ra những hậu quả tiêu cực cho máy lạnh. Hiểu rõ tác hại này sẽ giúp bạn tránh được nhu cầu phải liên tục thắc mắc bao lâu thì bơm ga máy lạnh và yêu cầu dịch vụ nạp gas sai quy cách.
5.1. Tác hại khi nạp Gas quá nhiều (Overcharge)
Gas thừa sẽ làm tăng áp suất và nhiệt độ trong hệ thống, gây quá tải cho máy nén.
- Máy lạnh làm lạnh kém: Gas thừa sẽ ngăn cản quá trình bay hơi hoàn toàn trong dàn lạnh, làm giảm khả năng hấp thụ nhiệt.
- Hư hỏng Máy nén (Compressor): Áp suất cao quá mức sẽ gây quá tải, máy nén phải làm việc nặng hơn. Nếu lượng gas thừa chuyển thành lỏng đi ngược về máy nén, có thể gây ra hiện tượng thủy kích và phá hủy máy nén vĩnh viễn (lỗi nghiêm trọng nhất).
- Tăng tiêu thụ điện năng: Máy nén phải chạy liên tục và quá tải để giải quyết áp suất cao, dẫn đến tăng đáng kể lượng điện tiêu thụ. Đây là lý do tại sao câu hỏi bao lâu thì bơm ga máy lạnh lại cần một câu trả lời kỹ thuật, chứ không phải một khoảng thời gian cố định.
5.2. Tác hại khi nạp Gas quá ít (Undercharge)
Gas thiếu là nguyên nhân dẫn đến các dấu hiệu đã liệt kê ở mục 2. Việc thiếu gas xảy ra khi bạn không quan tâm đến việc bao lâu thì bơm ga máy lạnh sau khi phát hiện rò rỉ và không khắc phục triệt để lỗi kỹ thuật.
- Làm lạnh không đạt: Hiệu suất làm lạnh giảm sâu, máy chạy tốn điện nhưng không mát.
- Đóng tuyết/Đóng băng: Thiếu gas dẫn đến áp suất giảm sâu, gây ra hiện tượng đóng băng trên dàn lạnh, làm cản trở luồng gió thổi ra ngoài.
- Máy nén chạy quá nóng: Khi thiếu gas, nhiệt độ đường về (Suction Temperature) cao, máy nén không được làm mát đầy đủ bởi gas lạnh quay về. Điều này dẫn đến máy nén bị quá nóng, tăng nguy cơ hỏng hóc.

6. Những câu hỏi thường gặp về Bao lâu thì bơm ga máy lạnh
Phần này giúp củng cố kiến thức và giải đáp các thắc mắc thường gặp nhất xoay quanh vấn đề bao lâu thì bơm ga máy lạnh.
Máy lạnh mới mua về đã cần bơm ga máy lạnh chưa?
Không. Tất cả các máy lạnh mới đều được nhà sản xuất nạp đầy đủ gas theo tiêu chuẩn. Việc lắp đặt chuẩn kỹ thuật và không bị rò rỉ là điều kiện tiên quyết. Nếu máy mới mà thiếu gas, nguyên nhân 100% là do rò rỉ trong quá trình lắp đặt.
Có phải máy lạnh Inverter thì tốn gas hơn máy thường không?
Không đúng. Lượng gas nạp vào của máy Inverter (thường dùng R32 hoặc R410A) có thể khác so với máy thường (R22), nhưng nguyên tắc là chu trình kín và gas không tiêu hao. Máy Inverter nếu bị rò rỉ gas cũng sẽ làm lạnh kém và cần được sửa chữa, nạp lại gas.
Tôi có thể tự mua gas về bơm được không?
Tuyệt đối không. Việc nạp gas đòi hỏi kiến thức chuyên môn về áp suất, nhiệt độ, sử dụng đồng hồ đo áp suất, cân điện tử (đối với R32/R410A) và đặc biệt là kỹ năng tìm và hàn lỗi rò rỉ, hút chân không hệ thống.
Câu trả lời chính xác nhất cho câu hỏi bao lâu thì bơm ga máy lạnh là: Hoàn toàn không cần, trừ khi hệ thống bị rò rỉ và đã được khắc phục triệt để. Gas lạnh không tiêu hao, nên thiếu gas luôn là dấu hiệu máy gặp sự cố kỹ thuật. Vì vậy, việc nạp gas chỉ nên thực hiện sau khi tìm và xử lý dứt điểm điểm rò rỉ. Để đảm bảo máy lạnh vận hành ổn định, an toàn và đúng lượng gas, hãy sử dụng dịch vụ kiểm tra – sửa rò rỉ – nạp gas chuẩn kỹ thuật của Điện lạnh Limosa. Liên hệ HOTLINE 0342 273 135 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng.









